wine maker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm rượu vang: "Wine maker" dùng để chỉ một người sản xuất rượu vang, từ việc chọn nho, lên men đến đóng chai.
    • Nhà máy rượu vang: Trong một số ngữ cảnh, "wine maker" cũng có thể chỉ cơ sở hoặc nhà máy nơi rượu vang được sản xuất.
dụ sử dụng
  • Người làm rượu vang:

    • The wine maker carefully selected the grapes for this vintage. (Người làm rượu vang đã cẩn thận chọn những trái nho cho niên vụ này.)
    • She is a famous wine maker from Bordeaux. ( ấy một người làm rượu vang nổi tiếng đến từ Bordeaux.)
  • Nhà máy rượu vang:

    • This wine maker produces over 10,000 bottles annually. (Nhà máy rượu vang này sản xuất hơn 10.000 chai mỗi năm.)
    • The old wine maker was converted into a museum. (Nhà máy rượu vang đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master wine maker": Bậc thầy làm rượu vang, chỉ người kỹ năng kinh nghiệm cao trong nghề.

    • Only a master wine maker can create such a complex flavor. (Chỉ bậc thầy làm rượu vang mới có thể tạo ra hương vị phức tạp như vậy.)
  • "Artisanal wine maker": Người làm rượu vang thủ công, thường sản xuất với số lượng nhỏ chất lượng cao.

    • Artisanal wine makers often use traditional methods. (Những người làm rượu vang thủ công thường sử dụng phương pháp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Winemaking (danh từ): Quy trình sản xuất rượu vang.

    • Winemaking requires patience and precision. (Quy trình sản xuất rượu vang đòi hỏi sự kiên nhẫn chính xác.)
  • Winegrower (danh từ): Người trồng nho để làm rượu vang.

    • The winegrower sold his grapes to a local wine maker. (Người trồng nho đã bán nho của mình cho một người làm rượu vang địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Vintner: Người làm hoặc buôn bán rượu vang (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Winemaker: Cách viết khác, phổ biến hơn ở Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make wine: Làm rượu vang (cụm động từ cơ bản).

    • They make wine from organic grapes. (Họ làm rượu vang từ nho hữu cơ.)
  • Age wine: Ủ rượu vang (quá trình để rượu phát triển hương vị).

    • The wine maker aged the wine in oak barrels. (Người làm rượu vang đãrượu trong thùng gỗ sồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Wine maker's touch: Kỹ năng hoặc nghệ thuật đặc biệt của người làm rượu vang.

    • This bottle has the wine maker's touch, with a perfect balance of acidity. (Chai rượu này mang dấu ấn của người làm rượu vang, với sự cân bằng hoàn hảo về độ chua.)
  • Like a wine maker choosing grapes: Cẩn thận kỹ lưỡng trong việc lựa chọn.

    • He selected his team like a wine maker choosing grapes, with great care. (Anh ấy chọn đội của mình như người làm rượu vang chọn nho, với sự cẩn thận tối đa.)
wine maker
The wine maker checks the fermentation tanks in the cellar.